Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

điều tra, cuộc điều tra, nhà điều tra

Cách đọc
Onyomi: サ Kunyomi: — Romaji: sa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha investigar, investigação, investigar
Tiếng Anh investigate, investigation, investigar
Tiếng Tây Ban Nha investigar, investigación, investigar
Tiếng Hàn 조사하다, 수사, 수사관
Tiếng Pháp enquêter, enquête, enquêteur
Tiếng Ý indagare, indagine, investigatore
Tiếng Đức untersuchen, Ermittlung, Ermittler
Tiếng Indonesia menyelidiki, investigasi, investigator
Tiếng Thái ตรวจสอบ, การสืบสวน, ผู้สืบสวน
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này