Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

dầm, xà, thanh giằng

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: けた Romaji: kou / keta
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha viga, longarina, travessa
Tiếng Anh beam, girder, spar
Tiếng Tây Ban Nha viga, viga de soporte, mástil
Tiếng Hàn 보, 거더, 스파
Tiếng Pháp poutre, longeron, traverse
Tiếng Ý trave, putrella, longherone
Tiếng Đức Balken, Träger, Holm
Tiếng Indonesia balok, gelagar, tiang penyangga
Tiếng Thái คาน, โครงเหล็ก, เสา
Kanji

Kanji liên quan