Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

địa vị, cấp bậc, năng lực

Cách đọc
Onyomi: カク, コウ, キャク, ゴウ Kunyomi: — Romaji: kaku, kou, kyaku, gou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha status, posição, capacidade
Tiếng Anh status, rank, capacity
Tiếng Tây Ban Nha estatus, rango, capacidad
Tiếng Hàn 지위, 계급, 능력
Tiếng Pháp statut, rang, capacité
Tiếng Ý status, rango, capacità
Tiếng Đức Status, Rang, Kapazität
Tiếng Indonesia status, pangkat, kapasitas
Tiếng Thái สถานะ, ตำแหน่ง, ความสามารถ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này