Từ
性格
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính cách, nhân cách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
個性
kosei
cá tính, bản sắc riêng, nét riêng
N1
格差
kakusa
khoảng cách, chênh lệch, bất bình đẳng
N1
規格
kikaku
quy cách, tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật
N1
異性
isei
người khác giới
N1
人格
jinkaku
tính cách, nhân cách
N1
体格
taikaku
thể chất
N1
知性
chisei
trí thông minh
N1
適性
tekisei
năng khiếu
N1
失格
shikkaku
sự loại bỏ, sự mất tư cách
Kanji