Từ
異性
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngười khác giới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
個性
kosei
cá tính, bản sắc riêng, nét riêng
N1
異論
iron
ý kiến khác nhau, sự phản đối
N1
驚異
kyoui
điều kỳ diệu, sự kinh ngạc, điều phi thường
N1
異議
igi
phản đối, bất đồng quan điểm, phản đối
N1
異見
iken
ý kiến khác nhau, sự phản đối
N1
知性
chisei
trí thông minh
N1
適性
tekisei
năng khiếu
N1
理性
risei
lý do, ý nghĩa
N2
性能
seinou
hiệu năng, khả năng
Kanji