Kanji
格
Nghia trong Tiếng Việtđịa vị, cấp bậc, năng lực
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
status, posição, capacidade
Tiếng Anh
status, rank, capacity
Tiếng Tây Ban Nha
estatus, rango, capacidad
Tiếng Hàn
지위, 계급, 능력
Tiếng Pháp
statut, rang, capacité
Tiếng Ý
status, rango, capacità
Tiếng Đức
Status, Rang, Kapazität
Tiếng Indonesia
status, pangkat, kapasitas
Tiếng Thái
สถานะ, ตำแหน่ง, ความสามารถ
Kanji
Kanji liên quan
N1
桐
tou, dou / kiri
paulownia, paulownia, paulonia (planta)
N1
桑
sou / kuwa
dâu tằm, dâu tằm, dâu tằm
N1
栽
sai
đồn điền, trồng trọt, đồn điền
N1
栓
sen
nút bịt, bu lông, nút bần
N1
桁
kou / keta
dầm, xà, thanh giằng
N1
桃
tou / momo
đào, pêche (trái cây), melocotonero
N1
栞
kan / shiori
đánh dấu trang, sách hướng dẫn, marcador
N1
桟
san, sen / kakehashi
giàn giáo, thanh giằng, khung
N2
査
sa
điều tra, cuộc điều tra, nhà điều tra
Từ
Từ có kanji này
Câu