Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

dâu tằm, dâu tằm, dâu tằm

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: くわ Romaji: sou / kuwa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha amoreira, mûrier, mora
Tiếng Anh mulberry, mûrier, mora
Tiếng Tây Ban Nha mora, mûrier, mora
Tiếng Hàn 뽕나무, 뮤리에, 모라
Tiếng Pháp mûrier, mûrier, mora
Tiếng Ý mulberry, mûrier, mora
Tiếng Đức Maulbeere, Mûrier, Mora
Tiếng Indonesia murbei, mûrier, mora
Tiếng Thái มัลเบอร์รี่, มูริเยร์, โมรา
Kanji

Kanji liên quan