Kanji
栞
Nghia trong Tiếng Việtđánh dấu trang, sách hướng dẫn, marcador
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
marcador de livros, guia, marcador
Tiếng Anh
bookmark, guidebook, marcador
Tiếng Tây Ban Nha
marcador, guía, marcador
Tiếng Hàn
책갈피, 가이드북, 마커
Tiếng Pháp
marque-page, guide, marcador
Tiếng Ý
bookmark, guidebook, marcador
Tiếng Đức
Lesezeichen, Reiseführer, Markierer
Tiếng Indonesia
pembatas buku, buku panduan, penanda
Tiếng Thái
ที่คั่นหนังสือ, คู่มือ, มาร์กาดอร์
Kanji
Kanji liên quan
N1
桂
kei / katsura
Cây Judas Nhật Bản, cây quế, cây gai Nhật
N1
桐
tou, dou / kiri
paulownia, paulownia, paulonia (planta)
N1
桑
sou / kuwa
dâu tằm, dâu tằm, dâu tằm
N1
栽
sai
đồn điền, trồng trọt, đồn điền
N1
栓
sen
nút bịt, bu lông, nút bần
N1
桁
kou / keta
dầm, xà, thanh giằng
N1
桃
tou / momo
đào, pêche (trái cây), melocotonero
N1
桟
san, sen / kakehashi
giàn giáo, thanh giằng, khung
N2
査
sa
điều tra, cuộc điều tra, nhà điều tra