Kanji
桟
Nghia trong Tiếng Việtgiàn giáo, thanh giằng, khung
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
andaime, cunha, estrutura
Tiếng Anh
scaffold, cleat, frame
Tiếng Tây Ban Nha
andamio, listón, marco
Tiếng Hàn
비계, 클리트, 틀
Tiếng Pháp
échafaudage, taquet, cadre
Tiếng Ý
impalcatura, tassello, telaio
Tiếng Đức
Gerüst, Leiste, Rahmen
Tiếng Indonesia
perancah, klem, rangka
Tiếng Thái
นั่งร้าน, ตัวยึด, โครง
Kanji
Kanji liên quan
N1
桂
kei / katsura
Cây Judas Nhật Bản, cây quế, cây gai Nhật
N1
桐
tou, dou / kiri
paulownia, paulownia, paulonia (planta)
N1
桑
sou / kuwa
dâu tằm, dâu tằm, dâu tằm
N1
栽
sai
đồn điền, trồng trọt, đồn điền
N1
栓
sen
nút bịt, bu lông, nút bần
N1
桁
kou / keta
dầm, xà, thanh giằng
N1
桃
tou / momo
đào, pêche (trái cây), melocotonero
N1
栞
kan / shiori
đánh dấu trang, sách hướng dẫn, marcador
N2
査
sa
điều tra, cuộc điều tra, nhà điều tra