Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

quan tài, hòm, cercueil

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: — Romaji: kan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caixão, urna, cercueil
Tiếng Anh coffin, casket, cercueil
Tiếng Tây Ban Nha ataúd, cofre, cercueil
Tiếng Hàn 관, 궤짝, 세르쿠이유
Tiếng Pháp cercueil, boîte, cercueil
Tiếng Ý bara, cassa, cercueil
Tiếng Đức Sarg, Truhe, Sarg
Tiếng Indonesia peti mati, keranda, cercueil
Tiếng Thái โลงศพ, กล่องใส่ศพ, เซอร์คิวเอล
Kanji

Kanji liên quan