Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

cây lê, poire, peral

Cách đọc
Onyomi: リ Kunyomi: なし Romaji: ri / nashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pereira, pera, pérola
Tiếng Anh pear tree, poire, peral
Tiếng Tây Ban Nha peral, pera, peral
Tiếng Hàn 배나무, 포아르, 펄
Tiếng Pháp poirier, poire, perle
Tiếng Ý pero, perla
Tiếng Đức Birnbaum, Birne, Perle
Tiếng Indonesia pohon pir, pir, mutiara
Tiếng Thái ต้นลูกแพร์, ลูกแพร์, ไข่มุก
Kanji

Kanji liên quan