Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

cây, chậu cây, cây trồng

Cách đọc
Onyomi: ショク Kunyomi: う.える, う.わる Romaji: shoku / u.eru, u.waru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha planta, vaso, planta
Tiếng Anh plant, planter, planta
Tiếng Tây Ban Nha planta, plantador, planta
Tiếng Hàn 식물, 화분, 플랜타
Tiếng Pháp plante, jardinière, planta
Tiếng Ý pianta, piantatoio, pianta
Tiếng Đức Pflanze, Pflanzgefäß, Planta
Tiếng Indonesia tanaman, penanam, planta
Tiếng Thái ต้นไม้, กระถางปลูก, ต้นไม้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này