Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

bạch dương, đỏ sẫm, abedul

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: かば, かんば Romaji: ka / kaba, kanba
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bétula, vermelho escuro, abedul
Tiếng Anh birch, dark red, abedul
Tiếng Tây Ban Nha abedul, rojo oscuro, abedule
Tiếng Hàn 자작나무, 진홍색, 아베둘
Tiếng Pháp bouleau, rouge foncé, abedul
Tiếng Ý betulla, rosso scuro, abedul
Tiếng Đức Birke, dunkelrot, Abedul
Tiếng Indonesia Birch, merah tua, abedul
Tiếng Thái ต้นเบิร์ชสีแดงเข้ม อะเบดุล
Kanji

Kanji liên quan