Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

rừng, khu rừng, rừng cây

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: もり Romaji: shin / mori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha floresta, bosque, floresta
Tiếng Anh forest, woods, forêt
Tiếng Tây Ban Nha bosque, arboleda, forêt
Tiếng Hàn 숲, 삼림, 숲
Tiếng Pháp forêt, bois, forêt
Tiếng Ý foresta, bosco, foresta
Tiếng Đức Wald, Gehölz, Forêt
Tiếng Indonesia hutan, rimba, hutan
Tiếng Thái ป่า, ป่าไม้, forêt
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này