Kanji
椅
Nghia trong Tiếng Việtghế, silla, asiento
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cadeira, silla, asiento
Tiếng Anh
chair, silla, asiento
Tiếng Tây Ban Nha
silla, silla, asiento
Tiếng Hàn
chair, silla, asiento
Tiếng Pháp
chaise, silla, asiento
Tiếng Ý
chair, silla, assiento
Tiếng Đức
chair, silla, asiento
Tiếng Indonesia
kursi, silla, asiento
Tiếng Thái
chair, silla, asiento
Kanji
Kanji liên quan
N1
検
ken / shira.beru
kiểm tra, điều tra, xem xét
N2
森
shin / mori
rừng, khu rừng, rừng cây
N2
極
kyoku, goku / kiwa.meru, kiwa.maru, kiwa.mari, kiwa.mi, ki.meru, -gi.me, ki.maru
các cực, khu định cư, kết luận
N2
植
shoku / u.eru, u.waru
cây, chậu cây, cây trồng
N1
棟
tou / mune, muna-
xà ngang mái, sống mái, mặt tiền
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
棺
kan
quan tài, hòm, cercueil
Từ
Từ có kanji này
Câu