Từ
Kana: いす Romaji: isu Cấp độ: N5

椅子

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ghế

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
椅子 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan