Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

xà ngang mái, sống mái, mặt tiền

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: むね, むな- Romaji: tou / mune, muna-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cumeeira, cumeeira, face
Tiếng Anh ridgepole, ridge, faîte
Tiếng Tây Ban Nha cumbrera, cresta, faîte
Tiếng Hàn 능선, 능선, faîte
Tiếng Pháp faîtière, crête, faîte
Tiếng Ý ridgepole, ridge, faîte
Tiếng Đức Firstpfosten, First, Faîte
Tiếng Indonesia tiang bubungan, bubungan, faîte
Tiếng Thái สันหลังคา, สัน, faîte
Kanji

Kanji liên quan