Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

gậy, que, gậy chống

Cách đọc
Onyomi: ボウ Kunyomi: — Romaji: bou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vara, bastão, cana
Tiếng Anh rod, stick, cane
Tiếng Tây Ban Nha vara, palo, bastón
Tiếng Hàn 막대기, 지팡이
Tiếng Pháp canne, bâton, canne
Tiếng Ý verga, bastone, canna
Tiếng Đức Rute, Stock, Rohr
Tiếng Indonesia tongkat, batang, cambuk
Tiếng Thái ไม้เท้า, ไม้ค้ำ, ไม้ค้ำ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này