Kanji
氾
Nghia trong Tiếng Việttrải rộng, rộng lớn, desbordarse
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
espalhado, amplo, desbordarse
Tiếng Anh
spread out, wide, desbordarse
Tiếng Tây Ban Nha
extendido, amplio, desbordarse
Tiếng Hàn
펼쳐지다, 넓게, 넓게
Tiếng Pháp
étalé, large, desbordarse
Tiếng Ý
disteso, ampio, sbordare
Tiếng Đức
ausgebreitet, weit, unbordarse
Tiếng Indonesia
menyebar, luas, desbordarse
Tiếng Thái
แผ่กว้างออกไป, กว้าง, desbordarse
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
N1
泌
hitsu, hi
rỉ ra, chảy xuống, thấm vào
Từ