Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

rỉ ra, chảy xuống, thấm vào

Cách đọc
Onyomi: ヒツ, ヒ Kunyomi: — Romaji: hitsu, hi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escorrer, fluir, absorver
Tiếng Anh ooze, flow, soak in
Tiếng Tây Ban Nha rezumar, fluir, empaparse
Tiếng Hàn 스며들다, 흐르다, 흠뻑 적시다
Tiếng Pháp suinter, couler, s'imprégner
Tiếng Ý trasudare, scorrere, assorbire
Tiếng Đức sickern, fließen, einsaugen
Tiếng Indonesia merembes, mengalir, meresap
Tiếng Thái ซึม, ไหล, ซึมเข้าไป
Kanji

Kanji liên quan