Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

chảo-

Cách đọc
Onyomi: ハン, ブ, フウ, ホウ, ホン Kunyomi: ただよ.う, ひろ.い Romaji: han, bu, fuu, hou, hon / tadayo.u, hiro.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha frigideira-
Tiếng Anh pan-
Tiếng Tây Ban Nha cacerola-
Tiếng Hàn 팬-
Tiếng Pháp poêle-
Tiếng Ý padella-
Tiếng Đức Pfanne-
Tiếng Indonesia panci-
Tiếng Thái กระทะ-
Kanji

Kanji liên quan