Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

băng đá, băng giá, mưa đá

Cách đọc
Onyomi: ヒョウ Kunyomi: こおり, ひ, こお.る Romaji: hyou / koori, hi, koo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estalactite, gelo, granizo
Tiếng Anh icicle, ice, hail
Tiếng Tây Ban Nha carámbano, hielo, granizo
Tiếng Hàn 고드름, 얼음, 우박
Tiếng Pháp glaçon, glace, grêle
Tiếng Ý ghiacciolo, ghiaccio, grandine
Tiếng Đức Eiszapfen, Eis, Hagel
Tiếng Indonesia es batu, es, hujan es
Tiếng Thái แท่งน้ำแข็ง, น้ำแข็ง, ลูกเห็บ
Kanji

Kanji liên quan