Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

súp, nước ép, nước dùng

Cách đọc
Onyomi: ジュウ Kunyomi: しる, -しる, つゆ Romaji: juu / shiru, -shiru, tsuyu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sopa, suco, caldo
Tiếng Anh soup, juice, broth
Tiếng Tây Ban Nha sopa, jugo, caldo
Tiếng Hàn 수프, 주스, 육수
Tiếng Pháp soupe, jus, bouillon
Tiếng Ý zuppa, succo, brodo
Tiếng Đức Suppe, Saft, Brühe
Tiếng Indonesia sup, jus, kaldu
Tiếng Thái ซุป น้ำผลไม้ น้ำซุป
Kanji

Kanji liên quan