Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

lạch, cửa sông, vịnh

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: え Romaji: kou / e
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha riacho, enseada, baía
Tiếng Anh creek, inlet, bay
Tiếng Tây Ban Nha arroyo, ensenada, bahía
Tiếng Hàn 개울, 만, 후미
Tiếng Pháp ruisseau, anse, baie
Tiếng Ý torrente, insenatura, baia
Tiếng Đức Bach, Zufluss, Bucht
Tiếng Indonesia anak sungai, teluk kecil, teluk besar
Tiếng Thái ลำคลอง, อ่าว, เวิ้งน้ำ
Kanji

Kanji liên quan