Kanji
汗
Nghia trong Tiếng Việtmồ hôi, đổ mồ hôi, sueur
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
suor, transpirar, suar
Tiếng Anh
sweat, perspire, sueur
Tiếng Tây Ban Nha
sudar, transpirar, sueur
Tiếng Hàn
땀을 흘리다, 발한하다, 땀을 흘리다
Tiếng Pháp
transpirer, transpirer, sueur
Tiếng Ý
sudore, sudare, sudare
Tiếng Đức
Schweiß, Transpiration, Sueur
Tiếng Indonesia
berkeringat, berkeringat, sueur
Tiếng Thái
เหงื่อ, เหงื่อออก, เหงื่อออก
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
N1
泌
hitsu, hi
rỉ ra, chảy xuống, thấm vào
Từ