Kanji
泌
Nghia trong Tiếng Việtrỉ ra, chảy xuống, thấm vào
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
escorrer, fluir, absorver
Tiếng Anh
ooze, flow, soak in
Tiếng Tây Ban Nha
rezumar, fluir, empaparse
Tiếng Hàn
스며들다, 흐르다, 흠뻑 적시다
Tiếng Pháp
suinter, couler, s'imprégner
Tiếng Ý
trasudare, scorrere, assorbire
Tiếng Đức
sickern, fließen, einsaugen
Tiếng Indonesia
merembes, mengalir, meresap
Tiếng Thái
ซึม, ไหล, ซึมเข้าไป
Kanji
Kanji liên quan
N3
求
kyuu, gu / moto.meru
yêu cầu, mong muốn, ước ao
N1
派
ha
phe phái, nhóm, đảng
N1
沖
chuu / oki, okitsu, chuu.suru, waku
biển khơi mênh mông, vươn cao lên bầu trời
N1
津
shin / tsu
bến cảng, cảng biển, bến tàu
N1
沢
taku / sawa, uruo.i, uruo.su, tsuya
đầm lầy, ao hồ, sự rực rỡ
N4
洋
you
đại dương, biển, nước ngoài
N2
泉
sen / izumi
suối, đài phun nước, nguồn nước
N2
浅
sen / asa.i
nông cạn, hời hợt, phù phiếm
N1
没
botsu, motsu / obo.reru, shizu.mu, nai
chết đuối, chìm, trốn