Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

phương pháp, luật, quy tắc

Cách đọc
Onyomi: ホウ, ハッ, ホッ, フラン Kunyomi: のり Romaji: hou, hatsu, hotsu, furan / nori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha método, lei, regra
Tiếng Anh method, law, rule
Tiếng Tây Ban Nha método, ley, regla
Tiếng Hàn 방법, 법칙, 규칙
Tiếng Pháp méthode, loi, règle
Tiếng Ý metodo, legge, regola
Tiếng Đức Methode, Gesetz, Regel
Tiếng Indonesia metode, hukum, aturan
Tiếng Thái วิธีการ กฎ ระเบียบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này