Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

vịnh, lạch, cửa sông

Cách đọc
Onyomi: ホ Kunyomi: うら Romaji: ho / ura
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha baía, riacho, enseada
Tiếng Anh bay, creek, inlet
Tiếng Tây Ban Nha bahía, arroyo, ensenada
Tiếng Hàn 만, 개울, 해협
Tiếng Pháp baie, ruisseau, anse
Tiếng Ý baia, torrente, insenatura
Tiếng Đức Bucht, Bach, Meeresarm
Tiếng Indonesia teluk, anak sungai, muara
Tiếng Thái อ่าว, ลำคลอง, ปากอ่าว
Kanji

Kanji liên quan