Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

nước mắt, sự cảm thông, larme

Cách đọc
Onyomi: ルイ, レイ Kunyomi: なみだ Romaji: rui, rei / namida
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lágrimas, compaixão, lágrimas
Tiếng Anh tears, sympathy, larme
Tiếng Tây Ban Nha lágrimas, compasión, lame
Tiếng Hàn 눈물, 동정, 라르메
Tiếng Pháp larmes, sympathie, larme
Tiếng Ý lacrime, simpatia, dolore
Tiếng Đức Tränen, Mitgefühl, Larme
Tiếng Indonesia air mata, simpati, larme
Tiếng Thái น้ำตา ความเห็นใจ ความเสียใจ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này