Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

gầy gò, yếu ớt, nhợt nhạt

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: あわ.い Romaji: tan / awa.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fino, tênue, pálido
Tiếng Anh thin, faint, pale
Tiếng Tây Ban Nha delgado, tenue, pálido
Tiếng Hàn 가늘고, 희미하고, 창백한
Tiếng Pháp mince, faible, pâle
Tiếng Ý sottile, debole, pallido
Tiếng Đức dünn, schwach, blass
Tiếng Indonesia kurus, lemah, pucat
Tiếng Thái บาง, จาง, ซีด
Kanji

Kanji liên quan