Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

hang động, hầm, khai quật

Cách đọc
Onyomi: ドウ Kunyomi: ほら Romaji: dou / hora
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha toca, caverna, escavação
Tiếng Anh den, cave, excavation
Tiếng Tây Ban Nha guarida, cueva, excavación
Tiếng Hàn 굴, 동굴, 발굴
Tiếng Pháp antre, grotte, excavation
Tiếng Ý tana, grotta, scavo
Tiếng Đức Höhle, Ausgrabungsstätte
Tiếng Indonesia liang, gua, penggalian
Tiếng Thái ถ้ำ, โพรง, การขุดค้น
Kanji

Kanji liên quan