Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

duyên dáng, dịu dàng, thuần khiết

Cách đọc
Onyomi: シュク Kunyomi: しと.やか Romaji: shuku / shito.yaka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gracioso, gentil, puro
Tiếng Anh graceful, gentle, pure
Tiếng Tây Ban Nha elegante, gentil, pura
Tiếng Hàn 우아하고, 온화하고, 순수하다
Tiếng Pháp gracieuse, douce, pure
Tiếng Ý graziosa, delicata, pura
Tiếng Đức anmutig, sanft, rein
Tiếng Indonesia anggun, lembut, murni
Tiếng Thái สง่างาม อ่อนโยน บริสุทธิ์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này