Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sáp nhập, đi kèm, kết hôn

Cách đọc
Onyomi: テン Kunyomi: そ.える, そ.う Romaji: ten / so.eru, so.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha anexado, acompanhar, casar
Tiếng Anh annexed, accompany, marry
Tiếng Tây Ban Nha anexado, acompañar, casarse
Tiếng Hàn 합병하다, 동반하다, 결혼하다
Tiếng Pháp annexé, accompagner, épouser
Tiếng Ý annesso, accompagnare, sposare
Tiếng Đức annektiert, begleiten, heiraten
Tiếng Indonesia dianeksasi, menemani, menikah
Tiếng Thái ผนวก, ติดตาม, แต่งงาน
Kanji

Kanji liên quan