Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

suối núi, thung lũng, dòng thác

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: たに, たにがわ Romaji: kei / tani, tanigawa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha riacho de montanha, vale, torrente
Tiếng Anh mountain stream, valley, torrent
Tiếng Tây Ban Nha arroyo de montaña, valle, torrente
Tiếng Hàn 산간 계류, 계곡, 급류
Tiếng Pháp torrent de montagne, vallée, torrent
Tiếng Ý torrente di montagna, valle, ruscello
Tiếng Đức Gebirgsbach, Tal, Wildbach
Tiếng Indonesia aliran gunung, lembah, arus deras
Tiếng Thái ลำธารบนภูเขา หุบเขา กระแสน้ำเชี่ยว
Kanji

Kanji liên quan