Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

xoáy nước, dòng chảy xoáy, vòng xoáy

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: うず Romaji: ka / uzu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha redemoinho, turbilhão, vórtice
Tiếng Anh whirlpool, eddy, vortex
Tiếng Tây Ban Nha remolino, torbellino, vórtice
Tiếng Hàn 소용돌이, 회오리, 와류
Tiếng Pháp tourbillon, remous, vortex
Tiếng Ý vortice, mulinello, mulinello
Tiếng Đức Strudel, Wirbel, Wirbel
Tiếng Indonesia pusaran air, pusaran, vorteks
Tiếng Thái กระแสน้ำวน, กระแสน้ำวน, วงน้ำวน
Kanji

Kanji liên quan