Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

vịnh, eo biển, cửa sông

Cách đọc
Onyomi: ワン Kunyomi: いりえ Romaji: wan / irie
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha golfo, baía, enseada
Tiếng Anh gulf, bay, inlet
Tiếng Tây Ban Nha golfo, bahía, ensenada
Tiếng Hàn 만, 후미, 해협
Tiếng Pháp golfe, baie, bras de mer
Tiếng Ý golfo, baia, insenatura
Tiếng Đức Golf, Bucht, Meeresarm
Tiếng Indonesia teluk, muara
Tiếng Thái อ่าว, เวิ้งอ่าว, ปากอ่าว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này