Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

湿

Nghia trong Tiếng Việt

ẩm ướt, ướt át, ẩm

Cách đọc
Onyomi: シツ, シュウ Kunyomi: しめ.る, しめ.す, うるお.う, うるお.す Romaji: shitsu, shuu / shime.ru, shime.su, uruo.u, uruo.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

湿
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha úmido, molhado, molhado
Tiếng Anh damp, wet, moist
Tiếng Tây Ban Nha húmedo, mojado, húmedo
Tiếng Hàn 축축한, 젖은, 촉촉한
Tiếng Pháp humide, mouillé, humide
Tiếng Ý umido, bagnato, bagnato
Tiếng Đức feucht, nass, feucht
Tiếng Indonesia lembap, basah, basah
Tiếng Thái ชื้น, เปียก, ชุ่มชื้น
Kanji

Kanji liên quan