Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

câu cá, nghề cá, pêcher (en masse)

Cách đọc
Onyomi: ギョ, リョウ Kunyomi: あさ.る Romaji: gyo, ryou / asa.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pesca, pescaria, pêcher (em massa)
Tiếng Anh fishing, fishery, pêcher (en masse)
Tiếng Tây Ban Nha pesca, pesquería, pêcher (en masa)
Tiếng Hàn 낚시, 어업, 페체르(집단)
Tiếng Pháp pêche, pêcherie, pêcher (en masse)
Tiếng Ý pesca, pesca, pêcher (in massa)
Tiếng Đức Angeln, Fischerei, Pêcher (en masse)
Tiếng Indonesia memancing, perikanan, pêcher (secara massal)
Tiếng Thái ตกปลา, ประมง, pêcher (en Masse)
Kanji

Kanji liên quan