Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

nghiền nát, đập vỡ, phá vỡ

Cách đọc
Onyomi: カイ, エ Kunyomi: つぶ.す, つぶ.れる, つい.える Romaji: kai, e / tsubu.su, tsubu.reru, tsui.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esmagar, quebrar
Tiếng Anh crush, smash, break
Tiếng Tây Ban Nha aplastar, destrozar, romper
Tiếng Hàn 부수다, 박살내다, 깨뜨리다
Tiếng Pháp écraser, fracasser, casser
Tiếng Ý schiacciare, fracassare, rompere
Tiếng Đức zerquetschen, zerschmettern, brechen
Tiếng Indonesia hancurkan, remukkan, pecahkan
Tiếng Thái บดขยี้ ทุบ ทำลาย
Kanji

Kanji liên quan