Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

sự minh bạch, hãy rõ ràng, rõ ràng

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: す.む, す.ます, -す.ます Romaji: chou / su.mu, su.masu, -su.masu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lucidez, seja claro, claro
Tiếng Anh lucidity, be clear, clear
Tiếng Tây Ban Nha lucidez, sé claro, claro
Tiếng Hàn 명료함, 분명하게, 명확하게
Tiếng Pháp lucidité, soyez clair, clair
Tiếng Ý lucidità, essere chiari, chiari
Tiếng Đức Klarheit, sei deutlich, klar
Tiếng Indonesia kejernihan, jelaskan dengan jelas, jelas
Tiếng Thái ความชัดเจน, จงชัดเจน, ชัดเจน
Kanji

Kanji liên quan