Kanji
炭
Nghia trong Tiếng Việtthan củi, than đá, charbon de bois
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
carvão, carvão, carvão de bois
Tiếng Anh
charcoal, coal, charbon de bois
Tiếng Tây Ban Nha
carbón, carbón, carbón de madera
Tiếng Hàn
숯, 석탄, 숯불 드 부아
Tiếng Pháp
charbon de bois, charbon, charbon de bois
Tiếng Ý
carbone, carbone, charbon de bois
Tiếng Đức
Holzkohle, Kohle, Charbon de Bois
Tiếng Indonesia
arang, batu bara, charbon de bois
Tiếng Thái
ถ่าน, ถ่านหิน, ชาร์บอนเดอบัวส์
Kanji
Kanji liên quan
Từ