Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

khói, fumée, humo

Cách đọc
Onyomi: エン Kunyomi: けむ.る, けむり, けむ.い Romaji: en / kemu.ru, kemuri, kemu.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fumaça, fumê, humo
Tiếng Anh smoke, fumée, humo
Tiếng Tây Ban Nha humo, fumada, humo
Tiếng Hàn 연기, 연기, 냄새
Tiếng Pháp fumée, fumée, humo
Tiếng Ý fumo, fumo, humo
Tiếng Đức Rauch, Rauch, Humus
Tiếng Indonesia asap, fumée, humo
Tiếng Thái smoke, fumée, humo
Kanji

Kanji liên quan