Kanji
煙
Nghia trong Tiếng Việtkhói, fumée, humo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fumaça, fumê, humo
Tiếng Anh
smoke, fumée, humo
Tiếng Tây Ban Nha
humo, fumada, humo
Tiếng Hàn
연기, 연기, 냄새
Tiếng Pháp
fumée, fumée, humo
Tiếng Ý
fumo, fumo, humo
Tiếng Đức
Rauch, Rauch, Humus
Tiếng Indonesia
asap, fumée, humo
Tiếng Thái
smoke, fumée, humo
Kanji