Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

khô héo, làm khô, dessécher

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: はしゃ.ぐ Romaji: sou / hasha.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ressecar, secar, dessecher
Tiếng Anh parch, dry up, dessécher
Tiếng Tây Ban Nha parchar, secar, dessécher
Tiếng Hàn 메마르다, 말라붙다, 건조하다
Tiếng Pháp dessèchement, dessécher
Tiếng Ý torcere, asciugare, dessécher
Tiếng Đức austrocknen, austrocknen, dessécher
Tiếng Indonesia kering, mengering, dessécher
Tiếng Thái แห้ง, ทำให้แห้ง, dessécher
Kanji

Kanji liên quan