Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

móng vuốt, móng tay, móng sắc nhọn

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: つめ, つま- Romaji: sou / tsume, tsuma-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha garra, unha, talão
Tiếng Anh claw, nail, talon
Tiếng Tây Ban Nha garra, uña, talón
Tiếng Hàn 발톱, 손톱, 갈고리
Tiếng Pháp griffe, ongle, talon
Tiếng Ý artiglio, unghia, artiglio
Tiếng Đức Klaue, Nagel, Kralle
Tiếng Indonesia cakar, kuku, taring
Tiếng Thái กรงเล็บ, เล็บ, กรงเล็บ
Kanji

Kanji liên quan