Kanji
爪
Nghia trong Tiếng Việtmóng vuốt, móng tay, móng sắc nhọn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
garra, unha, talão
Tiếng Anh
claw, nail, talon
Tiếng Tây Ban Nha
garra, uña, talón
Tiếng Hàn
발톱, 손톱, 갈고리
Tiếng Pháp
griffe, ongle, talon
Tiếng Ý
artiglio, unghia, artiglio
Tiếng Đức
Klaue, Nagel, Kralle
Tiếng Indonesia
cakar, kuku, taring
Tiếng Thái
กรงเล็บ, เล็บ, กรงเล็บ
Kanji