Kanji
爵
Nghia trong Tiếng Việtnam tước, quý tộc, cấp bậc trong triều đình
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
barão, nobreza, posição na corte
Tiếng Anh
baron, peerage, court rank
Tiếng Tây Ban Nha
barón, nobleza, rango cortesano
Tiếng Hàn
남작, 귀족 작위, 궁정 지위
Tiếng Pháp
baron, pairie, rang de cour
Tiếng Ý
barone, paria, rango di corte
Tiếng Đức
Baron, Adelstitel, Hofrang
Tiếng Indonesia
baron, gelar bangsawan, pangkat istana
Tiếng Thái
บารอน, ขุนนาง, ตำแหน่งในราชสำนัก
Kanji