Kanji
玉
Nghia trong Tiếng Việtđồ trang sức, quả cầu, đồ trang sức
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
joia, bola, bijuteria
Tiếng Anh
jewel, ball, bijoux
Tiếng Tây Ban Nha
joya, bola, bijoux
Tiếng Hàn
보석, 공, 비쥬
Tiếng Pháp
bijou, boule, bijou
Tiếng Ý
gioiello, sfera, bijoux
Tiếng Đức
Juwel, Kugel, Bijoux
Tiếng Indonesia
permata, bola, perhiasan
Tiếng Thái
อัญมณี, ลูกบอล, เครื่องประดับ
Kanji