Kanji
環
Nghia trong Tiếng Việtvòng, hình tròn, liên kết
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
anel, círculo, elo
Tiếng Anh
ring, circle, link
Tiếng Tây Ban Nha
anillo, círculo, enlace
Tiếng Hàn
링, 원, 링크
Tiếng Pháp
anneau, cercle, lien
Tiếng Ý
anello, cerchio, collegamento
Tiếng Đức
Ring, Kreis, Glied
Tiếng Indonesia
cincin, lingkaran, tautan
Tiếng Thái
แหวน วงกลม ลิงก์
Kanji
Kanji liên quan
N1
璧
heki / tama
quả cầu, hình cầu
N1
璽
ji
con dấu của hoàng đế, sceau impérial, sello Imperial
N1
瑠
ru, ryuu
đá lapis lazuli, lapislázuli
N1
璃
ri
thủy tinh, lưu ly, lưu ly
N1
瑳
sa / miga.ku
bóng bẩy, ánh trắng sáng lấp lánh như đá quý, nụ cười tinh tế
N1
瑞
zui, sui / mizu-, shirushi
chúc mừng, felicitaciones, felicidades
N1
瑚
ko, go
đồ đựng cúng tổ tiên, san hô, đồ đựng tổ tiên para ofrendas
N1
瑶
you / tama
đẹp như một viên ngọc, joya bella
N1
琴
kin, gon / koto
đàn hạc, koto, koto