Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

đá quý, ngọc, lapis lazuli

Cách đọc
Onyomi: リュウ, ル Kunyomi: — Romaji: ryuu, ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pedra preciosa, gema, lápis-lazúli
Tiếng Anh precious stone, gem, lapis lazuli
Tiếng Tây Ban Nha piedra preciosa, gema, lapislázuli
Tiếng Hàn 귀중한 돌, 보석, 라피스 라줄리
Tiếng Pháp pierre précieuse, gemme, lapis-lazuli
Tiếng Ý pietra preziosa, gemma, lapislazzuli
Tiếng Đức Edelstein, Juwel, Lapislazuli
Tiếng Indonesia batu mulia, permata, lapis lazuli
Tiếng Thái หินมีค่า, อัญมณี, ลาพิสลาซูลี
Kanji

Kanji liên quan