Kanji
瓦
Nghia trong Tiếng Việtgạch, gam, tuile
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
telha, grama, tuile
Tiếng Anh
tile, gram, tuile
Tiếng Tây Ban Nha
baldosa, gramo, teja
Tiếng Hàn
타일, 그램, 튀일
Tiếng Pháp
tuile, gramme, tuile
Tiếng Ý
piastrella, grammo, tuile
Tiếng Đức
tile, gram, tuile
Tiếng Indonesia
ubin, gram, tuile
Tiếng Thái
กระเบื้อง, กรัม, ทุยล์
Kanji